Tiết dạy chuyên đề môn Tiếng Việt lớp 4 của cô giáo Đỗ Thị Phương Liên và học sinh lớp 4A2 – Trường Tiểu học An Hải, Phân hiệu 1
Trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, việc sử dụng AI như thế nào để thực sự hỗ trợ hoạt động học tập, phát huy tính chủ động và khả năng sử dụng ngôn ngữ của học sinh là vấn đề được giáo viên quan tâm.
Với tinh thần đó, chuyên đề “Ứng dụng công nghệ AI hỗ trợ kĩ năng mở rộng vốn từ ngữ Tiếng Việt, giúp học sinh tự tin, chủ động sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế, bồi dưỡng cho các em lòng tự hào và yêu quý Tiếng Việt” đã được cô giáo Đỗ Thị Phương Liên nghiên cứu và triển khai thông qua tiết Bài 10: Tiếng nói của cỏ cây – Tiết 4: Nói và nghe: Trải nghiệm đáng nhớ tại lớp 4A2.
*TỪ NGHIÊN CỨU CHUYÊN ĐỀ ĐẾN MỘT GIỜ HỌC THỰC TẾ
Việc lựa chọn bài “Trải nghiệm đáng nhớ” không chỉ nhằm giúp học sinh luyện nói mà còn tạo ra một môi trường tự nhiên để các em tìm kiếm, lựa chọn và sử dụng vốn từ khi kể về những trải nghiệm thật của bản thân; đồng thời biết bày tỏ cảm xúc, đặt câu hỏi, lắng nghe và trao đổi với bạn.
Tiết học được xây dựng theo mạch: AI gợi mở → khơi dậy trải nghiệm → lựa chọn và sử dụng vốn từ → luyện nói → chia sẻ → nhận xét, góp ý → “Phóng viên nhí” → vận dụng vào thực tế.
Đặc biệt, tiết dạy có sự tham dự, quan sát của cô giáo Phó Hiệu trưởng và các thầy cô giáo khối 4. Đây là dịp để cùng nhìn nhận hiệu quả thực tế của việc ứng dụng AI, sự tham gia của học sinh và khả năng vận dụng vốn từ trong giao tiếp. Tiết học được xác định là một hoạt động nghiên cứu, chia sẻ chuyên môn, trong đó học sinh là trung tâm.
* “CÔ MÂY” – NGƯỜI BẠNĐỒNG HÀNH CÙNG HỌC SINH
Trong tiết học, nhân vật AI “Cô Mây” được xây dựng như một người bạn đồng hành của cô giáo. Cô Mây xuất hiện ở những thời điểm phù hợp để chào hỏi, gợi mở, đặt câu hỏi, khơi dậy kí ức và kết nối các hoạt động.

Từ những hình ảnh quen thuộc như đi xe đạp, trồng cây, tham quan, biểu diễn, giúp đỡ người thân, tham gia cuộc thi..., học sinh được gọi lại những trải nghiệm của chính mình.
Điều đáng ghi nhận là AI không thay thế hoạt động của giáo viên hay học sinh. AI chỉ là công cụ hỗ trợ; giáo viên là người thiết kế; học sinh mới là chủ thể tạo nên giờ học.
*TỪ NHỮNG TRẢI NGHIỆM THẬT ĐẾN LỜI NÓI TỰ TIN
Điểm nổi bật của tiết học là học sinh được nói về những câu chuyện thật, cảm xúc thật của chính mình. Các em lần lượt xác định những nội dung cần chia sẻ: trải nghiệm diễn ra khi nào, ở đâu, cùng ai, những việc gì đã xảy ra và cảm xúc của bản thân.
Từ đó, các em sử dụng những từ ngữ thể hiện cảm xúc như vui vẻ, hạnh phúc, háo hức, xúc động, tự hào, bất ngờ, đáng nhớ, thú vị, tự tin, mạnh dạn... để làm cho câu chuyện trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Đỗ Minh Anh đã khiến câu chuyện trở nên gần gũi khi kể về một trải nghiệm giúp bố mẹ làm việc nhà. Một việc làm tưởng chừng rất nhỏ nhưng qua lời kể của em lại trở thành một kỉ niệm đẹp về sự chia sẻ và tình yêu thương trong gia đình.
Một câu chuyện khác cũng để lại ấn tượng là trải nghiệm học đi xe đạp của Nguyễn Minh Khoa. Từ những lần tập luyện, sự cố gắng và niềm vui khi biết đi xe, món quà chiếc xe đạp bố mẹ dành tặng em đã trở thành một trải nghiệm đáng nhớ trên hành trình trưởng thành.
Những câu chuyện ấy cho thấy: khi được nói về điều mình từng trải qua, học sinh có nhu cầu sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Vốn từ không còn nằm trên trang sách mà trở thành công cụ để các em kể, chia sẻ và kết nối với mọi người.
* “PHÓNG VIÊN NHÍ” – ĐƯA TIẾNG VIỆT VÀO TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Một điểm nhấn của tiết học là hoạt động “Phóng viên nhí”. Một học sinh đảm nhận vai trò phóng viên, trực tiếp phỏng vấn bạn về trải nghiệm đáng nhớ.
Những câu hỏi như: “Bạn đã trải nghiệm điều đó ở đâu?”, “Điều gì khiến bạn nhớ nhất?”, “Bạn cảm thấy thế nào?”, “Bạn rút ra được điều gì?” giúp học sinh vừa luyện cách đặt câu hỏi, vừa rèn kĩ năng lắng nghe và phản hồi.
Qua hoạt động này, Tiếng Việt được đưa vào một tình huống giao tiếp gần gũi, thực tế. Học sinh không chỉ “học nói” mà thực sự sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.
*KHI AI HỖ TRỢ, HỌC SINH ĐƯỢC TỎA SÁNG
Điều cô giáo Đỗ Thị Phương Liên hướng tới qua tiết dạy không phải là tạo ra một giờ học nhiều công nghệ, mà là sử dụng công nghệ đúng lúc, đúng mục đích để mở ra nhiều cơ hội học tập cho học sinh.
Qua từng hoạt động, các em được nhớ lại trải nghiệm, tìm từ ngữ phù hợp, kể chuyện, lắng nghe, đặt câu hỏi, nhận xét và bày tỏ cảm xúc. Các em mạnh dạn hơn khi nói, biết lắng nghe bạn và biết trân trọng những câu chuyện rất riêng của mỗi người.
Cuối tiết học, mỗi học sinh lựa chọn một từ để nói về cảm xúc của mình: “tự tin”, “hạnh phúc”, “thú vị”, “đáng nhớ”, “tự hào”, “gắn kết”...
Đó cũng chính là điều ý nghĩa nhất mà chuyên đề hướng tới: mở rộng vốn từ không chỉ để học sinh nói hay hơn, mà để các em biết diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc; biết lắng nghe và kết nối với mọi người bằng Tiếng Việt.
Tiết học khép lại, nhưng những câu chuyện và cảm xúc của các em vẫn tiếp tục được lan tỏa. Từ những trải nghiệm bình dị của cuộc sống, học sinh có thêm vốn từ, thêm sự tự tin và quan trọng hơn là thêm tình yêu đối với Tiếng Việt – tiếng nói thân thương của chính mình.
“Mỗi trải nghiệm là một câu chuyện, mỗi câu chuyện là một cơ hội để các em làm giàu vốn từ; và mỗi lời nói tự tin hôm nay sẽ góp phần nuôi dưỡng tình yêu Tiếng Việt mai sau.”